# EV/EBITDA

Canonical: https://web4.xpay.bi/vi/wiki/wp-en-12755873/

Language: vi

Published: 2026-10-24T10:48:22.051Z

Updated: 2026-10-24T10:48:22.051Z

Giá trị doanh nghiệp trên EBITDA (thường được gọi bằng từ viết tắt EV/EBITDA) là một hệ số định giá phổ biến được sử dụng để xác định giá trị thị trường hợp lý của một công ty. Trái ngược với hệ số P/E (hệ số giá trên thu nhập) phổ biến hơn, nó bao gồm nợ như một phần giá trị của công ty ở tử số và loại trừ các chi phí như nhu cầu thay thế nhà xưởng khấu hao, lãi vay nợ

## Key facts

## Tổng quan

Giá trị doanh nghiệp trên EBITDA (thường được gọi bằng từ viết tắt EV/EBITDA) là một hệ số định giá phổ biến được sử dụng để xác định giá trị thị trường hợp lý của một công ty. Trái ngược với hệ số P/E (hệ số giá trên thu nhập) phổ biến hơn, nó bao gồm nợ như một phần giá trị của công ty ở tử số và loại trừ các chi phí như nhu cầu thay thế nhà xưởng khấu hao, lãi vay nợ, và thuế phải nộp khỏi thu nhập hoặc mẫu số. Đây là hệ số định giá được sử dụng rộng rãi nhất dựa trên giá trị doanh nghiệp và thường được dùng làm giải pháp thay thế cho hệ số P/E khi định giá các công ty được cho là đang trong giai đoạn tăng trưởng cao, do đó ghi nhận cho các doanh nghiệp có chi phí khởi nghiệp cao hơn, nợ cao so với vốn chủ sở hữu và thu nhập thực tế thấp hơn.

## Sử dụng

Một ưu điểm chính của EV/EBITDA là nó độc lập với cơ cấu vốn (tức là sự kết hợp giữa nợ và vốn chủ sở hữu). Do đó, hệ số này có thể được sử dụng để so sánh các công ty có mức nợ khác nhau. Nó cũng tránh được nhược điểm đáng kể của hệ số P/E vốn có thể bị ảnh hưởng đáng kể bởi mức độ đòn bẩy trong công ty. Để làm chuẩn mực, hệ số EV/EBITDA trung bình ngành thường được tính toán. Điều này dựa trên một mẫu các công ty niêm yết để sử dụng so sánh với công ty quan tâm. Ví dụ về chỉ số như vậy là chỉ số cung cấp hệ số EV/EBITDA trung bình trên một mẫu rộng các giao dịch đối với các công ty tư nhân ở Khu vực đồng tiền chung châu Âu. Hệ số nghịch đảo EBITDA/EV được sử dụng làm thước đo lợi nhuận tiền mặt trên khoản đầu tư.

## Xem thêm

Lợi nhuận trước lãi vay và thuế (EBIT) Lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và phân bổ (EBITDA) Thu nhập gộp Thu nhập hoạt động trước khấu hao và phân bổ (OIBDA) Hệ số PEG (hệ số giá trên thu nhập so với tăng trưởng) Doanh thu

## Liên kết ngoài

EV/EBITDA trên Investopedia.com The Hindu Business Line: Nhà đầu tư cá nhân có thể hưởng lợi từ EV/EBITDA như thế nào Trình bày trên trang web của Trường Kinh doanh NYU Stern EBITDA: Thách thức cách tính của Lisa Smith trên Investopedia Cái nhìn rõ ràng về EBITDA của Ben McClure trên Investopedia Công cụ tính hệ số EBITDA

## Sources

- EV/EBITDA · Wikipedia: https://en.wikipedia.org/?curid=12755873

Source: Wikipedia contributors — https://en.wikipedia.org/?curid=12755873&oldid=1367461395

Licence: CC BY-SA 4.0 — https://creativecommons.org/licenses/by-sa/4.0/

Adaptation notice: Reformatted for XPay; the source may be abridged, restructured or translated. Consult the cited revision for the original.
